1.Lý thuyết
-
Kỳ thi trắc nghiệm được tổ chức tại phòng họp hoặc phòng riêng trong cơ sở (facility) nơi thực tập sinh làm việc, do người đánh giá tới trực tiếp.
-
Kỳ thi là dạng bài kiểm tra bằng giấy (paper test). Nội dung hỏi về kiến thức: công việc bắt buộc, công việc liên quan, công việc phụ trợ, và an toàn vệ sinh.
-
Ngôn ngữ sử dụng là tiếng Nhật dễ hiểu (ngôn ngữ nói thông thường), chữ Hán đi kèm với ký hiệu ruby nếu cần để người thi dễ đọc.
| Cấp độ | Loại trắc nghiệm | Thời gian | Tiêu chuẩn đỗ |
|---|---|---|---|
| Sơ cấp (初級) | Bắt buộc | 20 câu đúng/sai | 60 phút |
過去問題 → Đề thi mẫu / Đề thi các năm trước
2. Thực hành
Để đỗ kỳ thi sơ cấp, thí sinh cần:
-
Tổng điểm đạt ít nhất 60% điểm tối đa.
-
Không có đề thi nào bị cho 0 điểm.
-
Thực hiện tất cả các “mục đánh giá” (評価項目) trong phần thực hành & trắc nghiệm.
Nội dung gồm:
-
Thời gian thi: 60 phút.
-
Các bài thi thực hành sơ cấp đánh giá việc thực tập sinh dưới sự hướng dẫn của Định hướng thực tập sinh thực hiện các hành động chăm sóc.
-
Các loại đề thi thực hành bao gồm các công việc như: chăm sóc vệ sinh cá nhân, mặc áo, thay đồ, hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ ngồi-nằm, vận chuyển bằng xe lăn… và công việc an toàn vệ sinh như quản lý rủi ro, kiểm tra xe lăn, phòng lây nhiễm (rửa tay đúng cách)…